black bile
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mật đen: Trong y học cổ đại, "black bile" là một trong bốn chất lỏng cơ thể (tứ dịch), được cho là tiết ra từ thận hoặc lá lách, gây ra cảm giác buồn bã và u sầu.
Ví dụ sử dụng
- (Theo y học cổ đại, dư thừa mật đen gây ra chứng u sầu.)
- (Lý thuyết về mật đen là trung tâm của y học Hippocrates.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an excess of black bile": có quá nhiều mật đen (nghĩa bóng: trạng thái u sầu).
- In medieval times, poets were often said to have an excess of black bile. (Vào thời trung cổ, các nhà thơ thường được cho là có quá nhiều mật đen.)
"the four humors": bốn dịch thể (bao gồm mật đen, mật vàng, máu, và đờm).
- Black bile was one of the four humors that determined a person's temperament. (Mật đen là một trong bốn dịch thể quyết định tính khí của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Black-biled (tính từ): có tính khí u sầu, dễ buồn.
- He had a black-biled disposition that made him prone to sadness. (Anh ta có tính khí u sầu khiến anh dễ buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Melancholy: u sầu, buồn bã (trạng thái tinh thần liên quan đến mật đen).
- Atrabile: mật đen (từ đồng nghĩa hiếm dùng trong y học cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black bile".
Thành ngữ liên quan
- "to be in a black bile mood": ở trong tâm trạng u sầu.
- After the bad news, she was in a black bile mood all day. (Sau tin xấu, cô ấy ở trong tâm trạng u sầu cả ngày.)